Hotline (+84) 906922412

Các từ viết tắt trong hệ thống thông gió để đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật

Các từ viết tắt trong hệ thống thông gió xuất hiện dày đặc trên bản vẽ HVAC. Việc hiểu đúng ký hiệu và thuật ngữ giúp đọc bản vẽ chính xác, tránh sai sót khi thi công và vận hành.

Khi tiếp cận bản vẽ hệ thống thông gió lần đầu, nhiều người dễ rơi vào cảm giác “đọc mà không hiểu”. Trên mặt bằng, mặt cắt hay sơ đồ nguyên lý, các ký hiệu và chữ viết tắt xuất hiện liên tục, đôi khi chỉ là vài ký tự ngắn gọn nhưng lại mang ý nghĩa kỹ thuật rất cụ thể. Nếu không nắm rõ, việc đọc sai bản vẽ có thể dẫn đến hiểu sai thiết kế, thi công lệch hoặc vận hành không đúng mục đích ban đầu.

Vì vậy, việc nắm được các từ viết tắt trong hệ thống thông gió là bước nền tảng giúp kỹ sư, giám sát, nhà thầu và cả chủ đầu tư đọc hiểu bản vẽ HVAC một cách chính xác và hiệu quả hơn.

Các từ viết tắt trong hệ thống thông gió để đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật


Vì sao cần hiểu rõ các từ viết tắt trong hệ thống thông gió

Trong bản vẽ kỹ thuật, không gian thể hiện có hạn nên các thuật ngữ dài thường được rút gọn thành chữ viết tắt. Điều này giúp bản vẽ gọn gàng, dễ bố trí nhưng đồng thời cũng tạo ra rào cản cho người không quen hệ thống.

Nếu không hiểu đúng các từ viết tắt trong hệ thống thông gió, người đọc có thể:

  • Nhầm lẫn chức năng giữa các loại quạt
  • Hiểu sai hướng gió cấp – gió hút
  • Đọc sai thông số lưu lượng hoặc áp suất
  • Thi công sai vị trí hoặc sai cấu hình thiết bị

Trong thực tế, nhiều lỗi thi công không đến từ thiết kế sai, mà đến từ việc đọc hiểu bản vẽ không đúng ngay từ đầu.


Các từ viết tắt phổ biến chỉ hệ thống và loại thông gió

Nhóm thuật ngữ này thường xuất hiện ở tiêu đề bản vẽ, ghi chú tổng thể hoặc sơ đồ nguyên lý hệ thống.

AHU (Air Handling Unit)

Thiết bị xử lý không khí trung tâm, thường dùng trong hệ thống HVAC quy mô lớn. AHU có nhiệm vụ xử lý nhiệt độ, độ ẩm và phân phối không khí thông qua hệ thống ống gió.

FA (Fresh Air)

Không khí tươi lấy từ bên ngoài đưa vào công trình. Trên bản vẽ, FA thường chỉ đường gió cấp khí tươi hoặc quạt cấp khí tươi.

RA (Return Air)

Không khí hồi từ không gian sử dụng quay trở lại hệ thống để xử lý hoặc thải bỏ. RA giúp cân bằng lưu lượng trong hệ thống thông gió và điều hòa.

EA (Exhaust Air)

Không khí thải ra ngoài môi trường. EA thường xuất hiện tại khu vực nhà vệ sinh, bếp, tầng hầm hoặc khu kỹ thuật.

SA (Supply Air)

Không khí cấp vào không gian sử dụng sau khi đã được xử lý. SA thường đi cùng với miệng gió cấp và các thông số lưu lượng.


Các từ viết tắt liên quan đến quạt và thiết bị thông gió

Đây là nhóm từ viết tắt xuất hiện rất nhiều trên bản vẽ mặt bằng và sơ đồ thiết bị.

EF (Exhaust Fan)

Quạt hút khí thải. EF thường được dùng cho nhà vệ sinh, phòng kỹ thuật hoặc khu vực phát sinh mùi và khí ô nhiễm.

SF (Supply Fan)

Quạt cấp gió. SF có nhiệm vụ đưa không khí vào không gian sử dụng theo lưu lượng thiết kế.

JF (Jet Fan)

Quạt phản lực, thường dùng trong hệ thống thông gió tầng hầm. JF giúp đẩy luồng khí và khói theo hướng mong muốn.

AF (Axial Fan)

Quạt hướng trục. Loại quạt này thường có lưu lượng lớn, áp suất thấp, dùng trong thông gió tổng thể hoặc hút khí thải.

CF (Centrifugal Fan)

Quạt ly tâm, tạo áp suất cao hơn, phù hợp cho hệ thống có ống gió dài hoặc nhiều trở lực.


Các từ viết tắt liên quan đến ống gió và phụ kiện

Nhóm thuật ngữ này giúp người đọc hiểu rõ cấu trúc và hướng tuyến của hệ thống thông gió.

D (Duct)

Ống gió. Ký hiệu này thường đi kèm kích thước hoặc vật liệu, ví dụ: D = 500×300.

FD (Fire Damper)

Van chặn lửa, có nhiệm vụ ngăn cháy lan qua hệ thống ống gió khi xảy ra sự cố.

VD (Volume Damper)

Van điều chỉnh lưu lượng gió. VD giúp cân chỉnh lưu lượng giữa các nhánh ống.

MD (Motorized Damper)

Van điều khiển bằng động cơ, thường kết nối với hệ thống điều khiển hoặc PCCC.

GI / PI / SS

Chỉ vật liệu ống gió:

  • GI: Tôn mạ kẽm
  • PI: Tôn sơn phủ
  • SS: Inox

Các từ viết tắt trong hệ thống thông gió để đọc hiểu bản vẽ kỹ thuật


Các từ viết tắt liên quan đến thông số kỹ thuật

Nhóm này xuất hiện nhiều trong bảng thống kê thiết bị và ghi chú kỹ thuật.

CFM (Cubic Feet per Minute)

Đơn vị đo lưu lượng gió, thường dùng trong bản vẽ theo tiêu chuẩn quốc tế.

CMH (Cubic Meter per Hour)

Đơn vị đo lưu lượng gió theo hệ mét, phổ biến tại Việt Nam.

ESP (External Static Pressure)

Áp suất tĩnh ngoài của quạt, thể hiện khả năng thắng trở lực của hệ thống ống gió.

RPM (Revolutions Per Minute)

Tốc độ quay của quạt. RPM ảnh hưởng đến lưu lượng, áp suất và độ ồn.

dB (Decibel)

Đơn vị đo độ ồn. Thông số này quan trọng với nhà ở, văn phòng và không gian yêu cầu yên tĩnh.


Cách áp dụng các từ viết tắt khi đọc bản vẽ thông gió

Hiểu thuật ngữ là bước đầu, nhưng áp dụng đúng trong quá trình đọc bản vẽ mới là điều quan trọng.

Đọc theo mạch hệ thống

Không nên đọc từng ký hiệu rời rạc. Hãy theo luồng gió từ FA → SA → không gian sử dụng → RA hoặc EA để hiểu logic vận hành của hệ thống.

Kết hợp mặt bằng và ghi chú

Nhiều từ viết tắt chỉ được giải thích trong ghi chú chung. Việc bỏ qua phần này dễ dẫn đến hiểu sai chức năng thiết bị.

Đối chiếu với bảng thống kê thiết bị

Bảng thống kê thường liệt kê đầy đủ các từ viết tắt trong hệ thống thông gió kèm thông số. Đây là nguồn thông tin quan trọng để kiểm tra lại những gì thể hiện trên bản vẽ.


Những nhầm lẫn thường gặp khi đọc từ viết tắt thông gió

Một nhầm lẫn phổ biến là đánh đồng FA và SA, hoặc nhầm EF với SF. Những sai sót này có thể khiến việc thi công đảo ngược hướng gió, gây mất cân bằng hệ thống.

Ngoài ra, nhiều người chỉ chú ý đến ký hiệu mà bỏ qua thông số đi kèm, dẫn đến việc lắp đặt đúng loại thiết bị nhưng sai công suất hoặc sai áp suất.


Gợi ý cách ghi nhớ và tra cứu hiệu quả

Để làm việc hiệu quả với bản vẽ HVAC, nên:

  • Lập bảng tổng hợp các từ viết tắt trong hệ thống thông gió
  • Ghi chú lại những ký hiệu thường xuyên gặp trong dự án
  • Luôn đối chiếu với tiêu chuẩn và ghi chú bản vẽ gốc

Việc này giúp rút ngắn thời gian đọc bản vẽ và giảm rủi ro sai sót trong quá trình triển khai.


Giải pháp tư vấn hệ thống thông gió từ G-SORA

G-SORA hỗ trợ khách hàng không chỉ ở khâu thiết kế và thi công, mà còn trong việc giải thích bản vẽ và hồ sơ kỹ thuật hệ thống thông gió. Việc hiểu rõ các từ viết tắt trong hệ thống thông gió giúp chủ đầu tư và đơn vị vận hành phối hợp hiệu quả hơn trong suốt vòng đời công trình.


Hỏi – đáp về các từ viết tắt trong hệ thống thông gió

Có danh sách chuẩn các từ viết tắt dùng chung cho mọi bản vẽ không?

Không hoàn toàn. Một số ký hiệu có thể khác nhau tùy đơn vị thiết kế, nhưng nguyên lý và nhóm thuật ngữ cơ bản thường giống nhau.

Người không chuyên có nên đọc bản vẽ thông gió không?

Có, nếu nắm được các từ viết tắt và logic hệ thống, việc đọc bản vẽ sẽ dễ hơn rất nhiều.

Có nên yêu cầu đơn vị thiết kế giải thích ký hiệu không rõ?

Nên. Đây là quyền lợi chính đáng để đảm bảo hiểu đúng và triển khai đúng thiết kế.

(+84) 906922412 ZALO MESSENGER EMAIL BACKTOP